伸頭探腦

shēn tóu tàn nǎo thân đầu tham não

Hán Việt: thân đầu tham não · Pinyin: shēn tóu tàn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (đầu) + (tham) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畏縮窺視的樣子。《兒女英雄傳》第四回:「眾人伸頭探腦的,向屋裡看了,無不吒異。」

Eng

  • Cihui 伸頭探腦 hēntóutànnǎo f.e. crane the neck to look