伺服干擾 tí phục kiền nhiễu Hán Việt: tí phục kiền nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)Hán Việttí phục kiền nhiễuCấu tạo伺 + 服 + 干 + 擾 · tí + phục + kiền + nhiễu nghĩa thành phần: tí + phục + kiền + nhiễu Nghĩa EngCihui servonoise