伺服控制 tí phục khống chế Hán Việt: tí phục khống chế Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việttí phục khống chếCấu tạo伺 + 服 + 控 + 制 · tí + phục + khống + chế nghĩa thành phần: tí + phục + khống + chế Nghĩa EngCihui servocontol