伺服機構 tí phục ki cấu Hán Việt: tí phục ki cấu Tổng quan cơ cấu phụ Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việttí phục ki cấuCấu tạo伺 + 服 + 機 + 構 · tí + phục + ki + cấu nghĩa thành phần: tí + phục + ki + cấu Nghĩa ViệtCihui cơ cấu phụ