伺服設備 tí phục thiết bị Hán Việt: tí phục thiết bị Tổng quan hệ thống phụ, cơ cấu phụ Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việttí phục thiết bịCấu tạo伺 + 服 + 設 + 備 · tí + phục + thiết + bị nghĩa thành phần: tí + phục + thiết + bị Nghĩa ViệtCihui hệ thống phụ, cơ cấu phụ