伺服轉檯 tí phục chuyển thai Hán Việt: tí phục chuyển thai Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 轉 (chuyển) + 檯 (thai)Hán Việttí phục chuyển thaiCấu tạo伺 + 服 + 轉 + 檯 · tí + phục + chuyển + thai nghĩa thành phần: tí + phục + chuyển + thai Nghĩa EngCihui servotable