伺機下手

tí ki hạ thủ

Hán Việt: tí ki hạ thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (ki) + (hạ) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 伺機下手 ìjīxiàshǒu f.e. play a waiting game