伺機傷害 tí ki thương hại Hán Việt: tí ki thương hại Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 機 (ki) + 傷 (thương) + 害 (hại)Hán Việttí ki thương hạiCấu tạo伺 + 機 + 傷 + 害 · tí + ki + thương + hại nghĩa thành phần: tí + ki + thương + hại Nghĩa EngCihui gun for