伺機而動 tí ki nhi động Hán Việt: tí ki nhi động Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 機 (ki) + 而 (nhi) + 動 (động)Hán Việttí ki nhi độngCấu tạo伺 + 機 + 而 + 動 · tí + ki + nhi + động nghĩa thành phần: tí + ki + nhi + động Nghĩa EngCihui 伺機而動 ìjī'érdòng f.e. wait for the opportune moment to go into action