伺機再起 tí ki tái khởi Hán Việt: tí ki tái khởi Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 機 (ki) + 再 (tái) + 起 (khởi)Hán Việttí ki tái khởiCấu tạo伺 + 機 + 再 + 起 · tí + ki + tái + khởi nghĩa thành phần: tí + ki + tái + khởi Nghĩa EngCihui 伺機再起 ìjīzàiqǐ f.e. wait for an opportunity to stage a comeback