伺機反撲

tí ki phản phác

Hán Việt: tí ki phản phác

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (ki) + (phản) + (phác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 伺機反撲 ìjīfǎnpū f.e. wait for a chance to counterattack