伺瑕導隙

sì xiá dǎo xì tí hà đạo khích

Hán Việt: tí hà đạo khích · Pinyin: sì xiá dǎo xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (hà) + (đạo) + (khích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指寻衅生事。