伺瑕導隙 sì xiá dǎo xì · tí hà đạo khích Hán Việt: tí hà đạo khích · Pinyin: sì xiá dǎo xì Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 瑕 (hà) + 導 (đạo) + 隙 (khích)Pinyinsì xiá dǎo xìHán Việttí hà đạo khíchCấu tạo伺 + 瑕 + 導 + 隙 · tí + hà + đạo + khích nghĩa thành phần: tí + hà + đạo + khích