伺間候隙 sì jiàn hòu xì · tí gian hậu khích Hán Việt: tí gian hậu khích · Pinyin: sì jiàn hòu xì Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 間 (gian) + 候 (hậu) + 隙 (khích)Pinyinsì jiàn hòu xìHán Việttí gian hậu khíchCấu tạo伺 + 間 + 候 + 隙 · tí + gian + hậu + khích nghĩa thành phần: tí + gian + hậu + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利用空隙或漏洞以等待机会。