似動現象 shì dòng xiàn xiàng · tự động hiện tượng Hán Việt: tự động hiện tượng · Pinyin: shì dòng xiàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 動 (động) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Pinyinshì dòng xiàn xiàngHán Việttự động hiện tượngCấu tạo似 + 動 + 現 + 象 · tự + động + hiện + tượng nghĩa thành phần: tự + động + hiện + tượng