似山洞的 tự san đỗng đích Hán Việt: tự san đỗng đích Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 山 (san) + 洞 (đỗng) + 的 (đích)Hán Việttự san đỗng đíchCấu tạo似 + 山 + 洞 + 的 · tự + san + đỗng + đích nghĩa thành phần: tự + san + đỗng + đích Nghĩa EngCihui cavate