似巨穴的

tự cự huyệt đích

Hán Việt: tự cự huyệt đích

Tổng quan

có nhiều hang động, như hang, (thuộc) hang, mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống

Cấu tạo: (tự) + (cự) + (huyệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nhiều hang động, như hang, (thuộc) hang, mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống