似旋渦地 tự toàn qua địa Hán Việt: tự toàn qua địa Tổng quan xem vortical Cấu tạo: 似 (tự) + 旋 (toàn) + 渦 (qua) + 地 (địa)Hán Việttự toàn qua địaCấu tạo似 + 旋 + 渦 + 地 · tự + toàn + qua + địa nghĩa thành phần: tự + toàn + qua + địa Nghĩa ViệtCihui xem vortical