似有如無 sì yǒu rú wú · tự hữu như vô Hán Việt: tự hữu như vô · Pinyin: sì yǒu rú wú Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 有 (hữu) + 如 (như) + 無 (vô)Pinyinsì yǒu rú wúHán Việttự hữu như vôCấu tạo似 + 有 + 如 + 無 · tự + hữu + như + vô nghĩa thành phần: tự + hữu + như + vô