似毛皮的

tự mao bì đích

Hán Việt: tự mao bì đích

Tổng quan

(thuộc) da lông thú, như da lông thú, bằng da lông thú; có lót da lông thú, có tưa (lưỡi), có cáu (nồi, ấm)

Cấu tạo: (tự) + (mao) + (bì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) da lông thú, như da lông thú, bằng da lông thú; có lót da lông thú, có tưa (lưỡi), có cáu (nồi, ấm)