似水如魚 sì shuǐ rú yú · tự thủy như ngư Hán Việt: tự thủy như ngư · Pinyin: sì shuǐ rú yú Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 水 (thủy) + 如 (như) + 魚 (ngư)Pinyinsì shuǐ rú yúHán Việttự thủy như ngưCấu tạo似 + 水 + 如 + 魚 · tự + thủy + như + ngư nghĩa thành phần: tự + thủy + như + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像鱼和水一样不能离开。形容关系密切,不可分离。多指男女情人。