似沼澤的 tự chiểu trạch đích Hán Việt: tự chiểu trạch đích Tổng quan lầy lội, bùn lầy Cấu tạo: 似 (tự) + 沼 (chiểu) + 澤 (trạch) + 的 (đích)Hán Việttự chiểu trạch đíchCấu tạo似 + 沼 + 澤 + 的 · tự + chiểu + trạch + đích nghĩa thành phần: tự + chiểu + trạch + đích Nghĩa ViệtCihui lầy lội, bùn lầy