似消除的 tự tiêu trừ đích Hán Việt: tự tiêu trừ đích Tổng quan làm nguôi giận Cấu tạo: 似 (tự) + 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 的 (đích)Hán Việttự tiêu trừ đíchCấu tạo似 + 消 + 除 + 的 · tự + tiêu + trừ + đích nghĩa thành phần: tự + tiêu + trừ + đích Nghĩa ViệtCihui làm nguôi giận