似漆如膠 sì qī rú jiāo · tự tất như giao Hán Việt: tự tất như giao · Pinyin: sì qī rú jiāo Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 漆 (tất) + 如 (như) + 膠 (giao)Pinyinsì qī rú jiāoHán Việttự tất như giaoCấu tạo似 + 漆 + 如 + 膠 · tự + tất + như + giao nghĩa thành phần: tự + tất + như + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容情投意合,难舍难分。Tân Hoa Tự Điển 1.形容情投意合,难舍难分。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa水乳交融