似粗麪狀 tự thô mian3 trạng Hán Việt: tự thô mian3 trạng Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 粗 (thô) + 麪 (mian3) + 狀 (trạng)Hán Việttự thô mian3 trạngCấu tạo似 + 粗 + 麪 + 狀 · tự + thô + mian3 + trạng nghĩa thành phần: tự + thô + mian3 + trạng Nghĩa EngCihui trachytoid