似葡萄的 tự bồ đào đích Hán Việt: tự bồ đào đích Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 的 (đích)Hán Việttự bồ đào đíchCấu tạo似 + 葡 + 萄 + 的 · tự + bồ + đào + đích nghĩa thành phần: tự + bồ + đào + đích Nghĩa EngCihui grapy