似蠕蟲的

tự nhuyễn trùng đích

Hán Việt: tự nhuyễn trùng đích

Tổng quan

(giải phẫu) hình giun, (kiến trúc) có vân hình giun, có vân lăn tăn, bị sâu mọt có vân hình giun, bị sâu mọt

Cấu tạo: (tự) + (nhuyễn) + (trùng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) hình giun, (kiến trúc) có vân hình giun, có vân lăn tăn, bị sâu mọt có vân hình giun, bị sâu mọt