似酒石的 tự tửu thạch đích Hán Việt: tự tửu thạch đích Tổng quan (hoá học) Tactric Cấu tạo: 似 (tự) + 酒 (tửu) + 石 (thạch) + 的 (đích)Hán Việttự tửu thạch đíchCấu tạo似 + 酒 + 石 + 的 · tự + tửu + thạch + đích nghĩa thành phần: tự + tửu + thạch + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Tactric