似長石巖 tự trường thạch nham Hán Việt: tự trường thạch nham Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 長 (trường) + 石 (thạch) + 巖 (nham)Hán Việttự trường thạch nhamCấu tạo似 + 長 + 石 + 巖 · tự + trường + thạch + nham nghĩa thành phần: tự + trường + thạch + nham Nghĩa EngCihui foidite