似非無因 tự phi vô nhân Hán Việt: tự phi vô nhân Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 非 (phi) + 無 (vô) + 因 (nhân)Hán Việttự phi vô nhânCấu tạo似 + 非 + 無 + 因 · tự + phi + vô + nhân nghĩa thành phần: tự + phi + vô + nhân Nghĩa EngCihui 似非無因 ìfēiwúyīn f.e. be not without reason