似非而是

sì fēi ér shì tự phi nhi thị

Hán Việt: tự phi nhi thị · Pinyin: sì fēi ér shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (phi) + (nhi) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看来与常识相矛盾或相反而事实上却可能是正确的。

Eng

  • Cihui 似非而是 ìfēi'érshì f.e. apparently right but actually wrong