伽利略的 già lợi lược đích Hán Việt: già lợi lược đích Tổng quan (vật lí) (thuộc) Galilê Cấu tạo: 伽 (già) + 利 (lợi) + 略 (lược) + 的 (đích)Hán Việtgià lợi lược đíchCấu tạo伽 + 利 + 略 + 的 · già + lợi + lược + đích nghĩa thành phần: già + lợi + lược + đích Nghĩa ViệtCihui (vật lí) (thuộc) Galilê