伽瑪射線
già mã xạ tuyến
Hán Việt: già mã xạ tuyến · Pinyin: jiā mǎ shè xiàn
Tổng quan
tia gamma (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui tia gamma (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種電磁波。由英語gamma ray翻譯得名。波長較短,週率高,貫穿力強。通常寫作γ射線。也譯作「伽碼射線」。
Eng
- CC-CEDICT gamma ray (loanword)
- Cihui gamma ray (loanword)