伽耶舍多 già da xá đa Hán Việt: già da xá đa Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 耶 (da) + 舍 (xá) + 多 (đa)Hán Việtgià da xá đaCấu tạo伽 + 耶 + 舍 + 多 · già + da + xá + đa nghĩa thành phần: già + da + xá + đa