伽那那伽尼多
già na na già ni đa
Hán Việt: già na na già ni đa
Tổng quan
già na na già ni đa (雜名)Gaṇanaganita,數名。本行集經十二曰:「百三蔓多羅婆,名伽那那伽尼多,隋數十柿。」☸
Cấu tạo: 伽 (già) + 那 (na) + 那 (na) + 伽 (già) + 尼 (ni) + 多 (đa)
Nghĩa
Việt
- Cihui già na na già ni đa (雜名)Gaṇanaganita,數名。本行集經十二曰:「百三蔓多羅婆,名伽那那伽尼多,隋數十柿。」☸