佃互帳簿

điền hỗ trướng bộ

Hán Việt: điền hỗ trướng bộ

Tổng quan

sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ thu tô

Cấu tạo: (điền) + (hỗ) + (trướng) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ thu tô