但丁崇拜者 đãn đinh sùng bái giả Hán Việt: đãn đinh sùng bái giả Tổng quan Cấu tạo: 但 (đãn) + 丁 (đinh) + 崇 (sùng) + 拜 (bái) + 者 (giả)Hán Việtđãn đinh sùng bái giảCấu tạo但 + 丁 + 崇 + 拜 + 者 · đãn + đinh + sùng + bái + giả nghĩa thành phần: đãn + đinh + sùng + bái + giả Nghĩa EngCihui Dantean