但丁式的 đãn đinh thức đích Hán Việt: đãn đinh thức đích Tổng quan Cấu tạo: 但 (đãn) + 丁 (đinh) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtđãn đinh thức đíchCấu tạo但 + 丁 + 式 + 的 · đãn + đinh + thức + đích nghĩa thành phần: đãn + đinh + thức + đích Nghĩa EngCihui Dantesque