但坐無妨 đãn tọa vô phương Hán Việt: đãn tọa vô phương Tổng quan Cấu tạo: 但 (đãn) + 坐 (tọa) + 無 (vô) + 妨 (phương)Hán Việtđãn tọa vô phươngCấu tạo但 + 坐 + 無 + 妨 · đãn + tọa + vô + phương nghĩa thành phần: đãn + tọa + vô + phương Nghĩa EngCihui 但坐無妨 ànzuòwúfáng f.e. Just sit down as you please.