但願成功 đãn nguyện thành công Hán Việt: đãn nguyện thành công Tổng quan Cấu tạo: 但 (đãn) + 願 (nguyện) + 成 (thành) + 功 (công)Hán Việtđãn nguyện thành côngCấu tạo但 + 願 + 成 + 功 · đãn + nguyện + thành + công nghĩa thành phần: đãn + nguyện + thành + công Nghĩa EngCihui keep one's fingers crossed