但求無過
đãn cầu vô quá
Hán Việt: đãn cầu vô quá · Pinyin: dàn qiú wú guò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 但:仅,只要;过:错误。只追求没有过错。形容做事保守平庸怕出差错。
Eng
- Cihui 但求無過 ànqiúwúguò f.e. only praying to commit no wrong
Hán Việt: đãn cầu vô quá · Pinyin: dàn qiú wú guò