但求無過 dàn qiú wú guò · đãn cầu vô quá Hán Việt: đãn cầu vô quá · Pinyin: dàn qiú wú guò Tổng quan Cấu tạo: 但 (đãn) + 求 (cầu) + 無 (vô) + 過 (quá)Pinyindàn qiú wú guòHán Việtđãn cầu vô quáCấu tạo但 + 求 + 無 + 過 · đãn + cầu + vô + quá nghĩa thành phần: đãn + cầu + vô + quá Nghĩa EngCihui 但求無過 ànqiúwúguò f.e. only praying to commit no wrong