但空三昧

đãn không tam muội

Hán Việt: đãn không tam muội

Tổng quan

đãn không tam muội (術語)執於但空,不知不但空也。☸

Cấu tạo: (đãn) + (không) + (tam) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đãn không tam muội (術語)執於但空,不知不但空也。☸