佈列 bù liè · bố liệt Hán Việt: bố liệt · Pinyin: bù liè Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 列 (liệt)Pinyinbù lièHán Việtbố liệtCấu tạo佈 + 列 · bố + liệt nghĩa thành phần: bố + liệt Từ liên quan Từ đồng nghĩa分列 · 排列