佈局性語言 bố cục tính ngữ ngôn Hán Việt: bố cục tính ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 局 (cục) + 性 (tính) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtbố cục tính ngữ ngônCấu tạo佈 + 局 + 性 + 語 + 言 · bố + cục + tính + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: bố + cục + tính + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 布局性語言 ùjúxìng yǔyán n. <lg.> configurational language