佈局方案 bố cục phương án Hán Việt: bố cục phương án Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 局 (cục) + 方 (phương) + 案 (án)Hán Việtbố cục phương ánCấu tạo佈 + 局 + 方 + 案 · bố + cục + phương + án nghĩa thành phần: bố + cục + phương + án Nghĩa EngCihui placement program