佈德施恩 bù dé shī ēn · bố đức thi ân Hán Việt: bố đức thi ân · Pinyin: bù dé shī ēn Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 德 (đức) + 施 (thi) + 恩 (ân)Pinyinbù dé shī ēnHán Việtbố đức thi ânCấu tạo佈 + 德 + 施 + 恩 · bố + đức + thi + ân nghĩa thành phần: bố + đức + thi + ân