佈景製作 bố cảnh chế tác Hán Việt: bố cảnh chế tác Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 景 (cảnh) + 製 (chế) + 作 (tác)Hán Việtbố cảnh chế tácCấu tạo佈 + 景 + 製 + 作 · bố + cảnh + chế + tác nghĩa thành phần: bố + cảnh + chế + tác Nghĩa EngCihui scene painting