佈滿顆粒 bố mãn khỏa lạp Hán Việt: bố mãn khỏa lạp Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 滿 (mãn) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp)Hán Việtbố mãn khỏa lạpCấu tạo佈 + 滿 + 顆 + 粒 · bố + mãn + khỏa + lạp nghĩa thành phần: bố + mãn + khỏa + lạp Nghĩa EngCihui studded