佈道大會

bố đạo đại hội

Hán Việt: bố đạo đại hội

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (đạo) + (đại) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 布道大會 ùdào dàhuì n. <rel.> preaching meeting